Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tính năng" (1)
tính năng
Tiếng Anh
Danh từfeature
Nền tảng có nhiều tính năng hỗ trợ người dùng.
The platform has many user support features.
Từ liên quan "tính năng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tính năng" (2)
Hệ thống mới tích hợp nhiều tính năng tiên tiến.
The new system integrates many advanced features.
Nền tảng có nhiều tính năng hỗ trợ người dùng.
The platform has many user support features.
